Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
it2 IT-bài 2-cin,cout 2 Chưa phân loại 1,00 46,6% 233
it1 IT-bài 1-cin,cout 1 Chưa phân loại 1,00 52,4% 259
beginner_36 Số hoàn hảo Dễ 1,00 45,5% 9
beginner_35 Tổng chữ số nguyên tố Dễ 1,00 84,6% 10
beginner_34 Lát gạch Dễ 1,00 81,8% 8
beginner_33 Ước số lớn nhất Dễ 1,00 22,4% 12
beginner_32 Cặp đôi nguyên tố Dễ 1,00 70,0% 6
beginner_31 Nguyên tố gần nhất Dễ 1,00 47,6% 10
beginner_30 Đếm ước chung Dễ 1,00 66,7% 6
beginner_29 Ước số nguyên tố Dễ 1,00 37,5% 9
beginner_28 Ước chung lớn nhất Dễ 1,00 51,4% 15
beginner_27 Tính lũy thừa Dễ 1,00 31,0% 16
beginner_26 Chuỗi đối xứng Dễ 1,00 90,9% 10
beginner_25 Đảo ngược chuỗi Dễ 1,00 92,3% 11
beginner_24 Dãy Fibonacci Dễ 1,00 50,0% 8
beginner_23 Ước Số Của N Dễ 1,00 31,3% 5
beginner_22 Tổng Chữ Số Dễ 1,00 64,3% 9
beginner_21 Số Đảo Ngược Dễ 1,00 64,3% 9
beginner_20 Đếm Chữ Số Dễ 1,00 68,8% 11
beginner_19 Bảng Cửu Chương Dễ 1,00 50,0% 13
beginner_18 Tính Giai Thừa Dễ 1,00 64,7% 11
beginner_17 Tổng dãy số Dễ 1,00 44,8% 13
beginner_16 Số ngày trong tháng Dễ 1,00 47,1% 8
beginner_15 Đăng nhập hệ thống Dễ 1,00 70,6% 12
beginner_14 Kiểm tra tam giác Dễ 1,00 55,6% 15
beginner_13 Năm nhuận Dễ 1,00 59,3% 16
beginner_12 Xếp loại học lực Dễ 1,00 30,5% 16
beginner_11 Dấu của số Dễ 1,00 51,4% 19
beginner_10 Số lớn hơn Dễ 1,00 55,6% 21
beginner_09 Chẵn lẻ Dễ 1,00 52,4% 53
beginner_08 Quy đổi tiền tệ Dễ 1,00 52,2% 12
beginner_07 Chỉ số cơ thể Dễ 1,00 85,7% 12
beginner_06 Thể tích hình hộp Dễ 1,00 61,9% 13
beginner_05 Quản lý thời gian Dễ 1,00 55,8% 20
beginner_04 Trung bình ba số Dễ 1,00 61,9% 13
beginner_03 Chu vi và Diện tích Dễ 1,00 38,9% 13
beginner_02 Chuyển đổi nhiệt độ Dễ 1,00 51,6% 16
beginner_01 Phép toán cơ bản Dễ 1,00 32,1% 17