Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| beginner_06 | Thể tích hình hộp | Dễ | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| beginner_05 | Quản lý thời gian | Dễ | 1,00 | 30,8% | 4 | |
| beginner_04 | Trung bình ba số | Dễ | 1,00 | 36,4% | 4 | |
| beginner_03 | Chu vi và Diện tích | Dễ | 1,00 | 41,7% | 4 | |
| beginner_02 | Chuyển đổi nhiệt độ | Dễ | 1,00 | 38,5% | 5 | |
| beginner_01 | Phép toán cơ bản | Dễ | 1,00 | 26,9% | 7 | |
| aplusb | A cộng B | Dễ | 1,00 | 35,7% | 5 |