Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hsgc3haiphong24a_bonus | Chọn đội tuyển HSG Quốc gia - Bài 3 | Học sinh giỏi THPT | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc3haiphong24a_graph | Chọn đội tuyển HSG Quốc gia - Bài 2 | Học sinh giỏi THPT | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc3haiphong24a_shift | Chọn đội tuyển HSG Quốc gia - Bài 1 | Học sinh giỏi THPT | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 2026_hsgtinh086 | Vườn treo | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 4 | |
| hsgc2phutho23_cau4 | Khách hàng may mắn | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc2phutho23_cau3 | Số chính phương | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| hsgc2phutho23_cau2 | Đếm ước | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 9,1% | 2 | |
| hsgc2phutho23_cau1 | Tính tổng | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 66,7% | 6 | |
| hsgc2hatinh26_bai4 | Trung vị | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc2hatinh26_bai3 | Giá trị lớn nhất | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| hsgc2hatinh26_bai2 | Ước nguyên tố | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 28,6% | 2 | |
| hsgc2hatinh26_bai1 | Đếm cặp số | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 15,4% | 2 | |
| hsgc2hanoi22_vni | Cổ phiếu VNI | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc2hanoi22_hcn | Hình chữ nhật | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| hsgc2hanoi22_tbg | Tải bài giảng | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| hsgc2hanoi22_arn | Chuỗi ARN | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 43,8% | 2 | |
| hsgc2hanoi22_drb | Đua robot | Học sinh giỏi THCS | 1,00 | 30,0% | 3 | |
| 1999 | EvenOdds (bản khác) | Chưa phân loại | 1,00 | 41,2% | 5 | |
| 2026_qg10 | tries (dictionary) | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 2026_qg9 | tries (depart) | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 2026_qg8 | tries (compression) | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 2026_qg7 | tries (bramex) | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 2026_qg6 | Kết nối | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| 2026_qg5 | Bảo vệ nông trang | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 2026_qg4 | Xây đường | Chưa phân loại | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| 2026_qg3 | Đếm số phòng | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 1 | |
| 2026_qg2 | Robin | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| 2026_qg1 | Chú bò hư hỏng | Chưa phân loại | 1,00 | 44,4% | 4 | |
| for_3rd | For - Dãy số lẻ | Chưa phân loại | 1,00 | 68,6% | 33 | |
| for_2nd | For - Dãy số chẵn | Chưa phân loại | 1,00 | 54,0% | 30 | |
| for_1st | For - Nhân | Chưa phân loại | 1,00 | 57,4% | 26 | |
| 2026bai2 | Hiển thị | Chưa phân loại | 1,00 | 56,0% | 25 | |
| 2026bai1 | Số nguyên dương | Chưa phân loại | 1,00 | 48,3% | 28 | |
| thu4_02 | Toán tử && || bài 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 65,5% | 70 | |
| thu4_01 | Toán tử && bài 1 | Chưa phân loại | 1,00 | 53,4% | 76 | |
| cn01_2 | Chia hết cho x hoặc chia hết cho y | Chưa phân loại | 1,00 | 55,2% | 90 | |
| cn_01 | Chia hết cho x và y | Chưa phân loại | 1,00 | 37,1% | 109 | |
| for4 | FOR - Bài in ra dấu * | Chưa phân loại | 1,00 | 54,6% | 129 | |
| for3 | FOR - Bài bảng nhân | Chưa phân loại | 1,00 | 46,2% | 113 | |
| for2 | FOR - Bài đếm số chẵn | Chưa phân loại | 1,00 | 48,8% | 144 | |
| for1 | FOR - Bài tính tổng | Chưa phân loại | 1,00 | 54,5% | 147 | |
| it14 | IT - Bài 14 - Bội của 5 | Chưa phân loại | 1,00 | 58,7% | 134 | |
| it13 | IT - Bài 13 - Kiểm tra tính chẵn lẻ | Chưa phân loại | 1,00 | 48,7% | 151 | |
| it12 | IT - Bài 12 - chia lấy dư | Chưa phân loại | 1,00 | 58,5% | 153 | |
| it11 | if - Bài ví dụ cơ bản 2 | Chưa phân loại | 1,00 | 47,9% | 197 | |
| it10 | if - Bài ví dụ cơ bản | Chưa phân loại | 1,00 | 35,3% | 177 | |
| it9 | if - Bài ví dụ cơ bản 3 | Chưa phân loại | 1,00 | 32,6% | 172 | |
| it8 | IT-bài 8-cin,cout 8-Bài tập về nhà | Chưa phân loại | 1,00 | 66,9% | 205 | |
| it7 | IT-bài 7-cin,cout 7-Bài tập về nhà | Chưa phân loại | 1,00 | 69,1% | 203 | |
| it6 | IT-bài 6-cin,cout 6-Bài tập về nhà | Chưa phân loại | 1,00 | 65,5% | 212 |