Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
for_3rd For - Dãy số lẻ Chưa phân loại 1,00 61,5% 23
for_2nd For - Dãy số chẵn Chưa phân loại 1,00 50,0% 20
for_1st For - Nhân Chưa phân loại 1,00 46,9% 14
2026bai2 Hiển thị Chưa phân loại 1,00 43,6% 15
2026bai1 Số nguyên dương Chưa phân loại 1,00 38,0% 18
thu4_02 Toán tử && || bài 2 Chưa phân loại 1,00 65,6% 61
thu4_01 Toán tử && bài 1 Chưa phân loại 1,00 53,4% 68
cn01_2 Chia hết cho x hoặc chia hết cho y Chưa phân loại 1,00 55,5% 81
cn_01 Chia hết cho x và y Chưa phân loại 1,00 36,9% 99
for4 FOR - Bài in ra dấu * Chưa phân loại 1,00 54,2% 120
for3 FOR - Bài bảng nhân Chưa phân loại 1,00 46,7% 104
for2 FOR - Bài đếm số chẵn Chưa phân loại 1,00 48,8% 135
for1 FOR - Bài tính tổng Chưa phân loại 1,00 53,4% 137
it14 IT - Bài 14 - Bội của 5 Chưa phân loại 1,00 57,9% 125
it13 IT - Bài 13 - Kiểm tra tính chẵn lẻ Chưa phân loại 1,00 47,8% 142
it12 IT - Bài 12 - chia lấy dư Chưa phân loại 1,00 58,5% 144
it11 if - Bài ví dụ cơ bản 2 Chưa phân loại 1,00 47,0% 188
it10 if - Bài ví dụ cơ bản Chưa phân loại 1,00 34,8% 168
it9 if - Bài ví dụ cơ bản 3 Chưa phân loại 1,00 32,3% 163
it8 IT-bài 8-cin,cout 8-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 66,1% 197
it7 IT-bài 7-cin,cout 7-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 71,1% 195
it6 IT-bài 6-cin,cout 6-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 64,6% 203
it5 IT-bài 5-cin,cout 5 Chưa phân loại 1,00 66,6% 191
it4 IT-bài 4-cin,cout 4 Chưa phân loại 1,00 64,6% 198
it3 IT-bài 3-cin,cout 3 Chưa phân loại 1,00 41,5% 207
it2 IT-bài 2-cin,cout 2 Chưa phân loại 1,00 46,7% 218
it1 IT-bài 1-cin,cout 1 Chưa phân loại 1,00 52,4% 243
beginner_36 Số hoàn hảo Dễ 1,00 100,0% 1
beginner_35 Tổng chữ số nguyên tố Dễ 1,00 71,4% 4
beginner_34 Lát gạch Dễ 1,00 100,0% 3
beginner_33 Ước số lớn nhất Dễ 1,00 19,0% 4
beginner_32 Cặp đôi nguyên tố Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_31 Nguyên tố gần nhất Dễ 1,00 22,2% 2
beginner_30 Đếm ước chung Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_29 Ước số nguyên tố Dễ 1,00 60,0% 3
beginner_28 Ước chung lớn nhất Dễ 1,00 41,7% 8
beginner_27 Tính lũy thừa Dễ 1,00 29,4% 8
beginner_26 Chuỗi đối xứng Dễ 1,00 100,0% 1
beginner_25 Đảo ngược chuỗi Dễ 1,00 100,0% 3
beginner_24 Dãy Fibonacci Dễ 1,00 50,0% 1
beginner_23 Ước Số Của N Dễ 1,00 50,0% 1
beginner_22 Tổng Chữ Số Dễ 1,00 100,0% 3
beginner_21 Số Đảo Ngược Dễ 1,00 75,0% 3
beginner_20 Đếm Chữ Số Dễ 1,00 66,7% 2
beginner_19 Bảng Cửu Chương Dễ 1,00 50,0% 5
beginner_18 Tính Giai Thừa Dễ 1,00 100,0% 2
beginner_17 Tổng dãy số Dễ 1,00 45,5% 5
beginner_16 Số ngày trong tháng Dễ 1,00 25,0% 2
beginner_15 Đăng nhập hệ thống Dễ 1,00 44,4% 4
beginner_14 Kiểm tra tam giác Dễ 1,00 58,3% 7