Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
cn01_2 Chia hết cho x hoặc chia hết cho y Chưa phân loại 1,00 50,0% 4
cn_01 Chia hết cho x và y Chưa phân loại 1,00 20,6% 7
for4 FOR - Bài in ra dấu * Chưa phân loại 1,00 49,7% 83
for3 FOR - Bài bảng nhân Chưa phân loại 1,00 44,4% 73
for2 FOR - Bài đếm số chẵn Chưa phân loại 1,00 57,7% 89
for1 FOR - Bài tính tổng Chưa phân loại 1,00 52,2% 102
it14 IT - Bài 14 - Bội của 5 Chưa phân loại 1,00 56,6% 107
it13 IT - Bài 13 - Kiểm tra tính chẵn lẻ Chưa phân loại 1,00 45,2% 116
it12 IT - Bài 12 - chia lấy dư Chưa phân loại 1,00 58,5% 124
it11 if - Bài ví dụ cơ bản 2 Chưa phân loại 1,00 48,1% 155
it10 if - Bài ví dụ cơ bản Chưa phân loại 1,00 35,3% 141
it9 if - Bài ví dụ cơ bản 3 Chưa phân loại 1,00 30,8% 133
it8 IT-bài 8-cin,cout 8-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 68,5% 151
it7 IT-bài 7-cin,cout 7-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 69,8% 150
it6 IT-bài 6-cin,cout 6-Bài tập về nhà Chưa phân loại 1,00 66,7% 161
it5 IT-bài 5-cin,cout 5 Chưa phân loại 1,00 66,2% 166
it4 IT-bài 4-cin,cout 4 Chưa phân loại 1,00 63,8% 170
it3 IT-bài 3-cin,cout 3 Chưa phân loại 1,00 42,3% 181
it2 IT-bài 2-cin,cout 2 Chưa phân loại 1,00 46,3% 200
it1 IT-bài 1-cin,cout 1 Chưa phân loại 1,00 53,0% 231
beginner_36 Số hoàn hảo Dễ 1,00 100,0% 1
beginner_35 Tổng chữ số nguyên tố Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_34 Lát gạch Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_33 Ước số lớn nhất Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_32 Cặp đôi nguyên tố Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_31 Nguyên tố gần nhất Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_30 Đếm ước chung Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_29 Ước số nguyên tố Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_28 Ước chung lớn nhất Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_27 Tính lũy thừa Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_26 Chuỗi đối xứng Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_25 Đảo ngược chuỗi Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_24 Dãy Fibonacci Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_23 Ước Số Của N Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_22 Tổng Chữ Số Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_21 Số Đảo Ngược Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_20 Đếm Chữ Số Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_19 Bảng Cửu Chương Dễ 1,00 16,7% 1
beginner_18 Tính Giai Thừa Dễ 1,00 0,0% 0
beginner_17 Tổng dãy số Dễ 1,00 14,3% 1
beginner_16 Số ngày trong tháng Dễ 1,00 16,7% 1
beginner_15 Đăng nhập hệ thống Dễ 1,00 50,0% 1
beginner_14 Kiểm tra tam giác Dễ 1,00 50,0% 1
beginner_13 Năm nhuận Dễ 1,00 33,3% 1
beginner_12 Xếp loại học lực Dễ 1,00 25,0% 2
beginner_11 Dấu của số Dễ 1,00 50,0% 2
beginner_10 Số lớn hơn Dễ 1,00 66,7% 2
beginner_09 Chẵn lẻ Dễ 1,00 48,0% 35
beginner_08 Quy đổi tiền tệ Dễ 1,00 50,0% 3
beginner_07 Chỉ số cơ thể Dễ 1,00 60,0% 3